Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.20 +0.10 (+0.99%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp AAS | 913,300 | |
| KL MUA chủ động | 651,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 265,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 10.2 | 0.1 +0.99% | 8.81 | 913,300 | 0 | 0 |
15/10 | 10.2 | 0.2 +2.00% | 7.12 | 705,500 | 8.1 | 810,000 |
14/10 | 10.1 | 0 0.00% | 11.04 | 1,102,400 | 0 | 0 |
13/10 | 9.9 | -0.3 -2.94% | 8.65 | 857,400 | 0 | 0 |
12/10 | 10.3 | 0.4 +4.04% | 15.33 | 1,508,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)