Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
1.70 -0.10 (-5.56%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp AAH | 495,600 | |
| KL MUA chủ động | 262,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 328,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 1.7 | -0.1 -5.56% | 0.83 | 495,600 | 0 | 0 |
15/10 | 1.8 | 0 0.00% | 0.57 | 321,000 | 0 | 0 |
14/10 | 1.8 | 0.2 +12.50% | 3.15 | 1,781,500 | 0 | 0 |
13/10 | 1.6 | 0 0.00% | 0.19 | 116,900 | 0 | 0 |
12/10 | 1.6 | 0 0.00% | 0.11 | 66,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)