Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
21.65 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TAL | 67,600 | |
| KL MUA chủ động | 19,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 47,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 21.65 | 0 0.00% | 1.47 | 67,600 | 0 | 0 |
15/10 | 21.65 | 0 0.00% | 3.83 | 175,700 | 0 | 0 |
14/10 | 21.65 | -0.2 -0.92% | 1.85 | 85,200 | 9.32 | 400,000 |
13/10 | 21.85 | -0.15 -0.68% | 1.82 | 82,700 | 0 | 0 |
12/10 | 22 | -0.3 -1.35% | 2.14 | 96,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)