Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
22.40 +0.40 (+1.82%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PVP | 1,097,700 | |
| KL MUA chủ động | 426,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 566,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 104,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 22.4 | 0.4 +1.82% | 24.64 | 1,097,700 | 0 | 0 |
15/10 | 22 | -1.15 -4.97% | 66.35 | 2,963,800 | 0 | 0 |
14/10 | 23.15 | -0.4 -1.70% | 25.25 | 1,078,800 | 0 | 0 |
13/10 | 23.55 | -0.25 -1.05% | 27.83 | 1,161,300 | 0 | 0 |
12/10 | 23.8 | -0.3 -1.24% | 46.21 | 1,956,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)