Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.80 -0.20 (-1.11%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ILS | 3,200 | |
| KL MUA chủ động | 2,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:43:29 | ILS | 17.5 | 170,000 | 2,975,000,000 | 2,975,000,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 17.8 | -0.2 -1.11% | 0.06 | 3,200 | 2.98 | 170,000 |
15/10 | 18 | 0 0.00% | 0.02 | 1,200 | 0 | 0 |
14/10 | 18 | -0.3 -1.64% | 0.01 | 500 | 0 | 0 |
13/10 | 18.3 | 0 0.00% | 0 | 0 | 2.98 | 170,000 |
12/10 | 18.3 | 1 +5.78% | 0 | 200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)