Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.60 +0.05 (+0.37%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FUETCC50 | 2,000 | |
| KL MUA chủ động | 400 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 13.6 | 0.05 +0.37% | 0.03 | 2,000 | 0 | 0 |
15/10 | 13.55 | -0.07 -0.51% | 0.13 | 9,500 | 0 | 0 |
14/10 | 13.62 | -0.07 -0.51% | 0.19 | 13,600 | 0 | 0 |
13/10 | 13.69 | -0.01 -0.07% | 0.13 | 9,700 | 0 | 0 |
12/10 | 13.7 | -0.07 -0.51% | 0.07 | 5,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)