Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.70 +0.11 (+0.47%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FUESSV30 | 8,300 | |
| KL MUA chủ động | 3,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 23.7 | 0.11 +0.47% | 0.19 | 8,300 | 0 | 0 |
15/10 | 23.59 | -0.21 -0.88% | 0.16 | 6,700 | 0 | 0 |
14/10 | 23.8 | -0.08 -0.34% | 0.11 | 4,700 | 0 | 0 |
13/10 | 23.88 | -0.12 -0.50% | 0.25 | 10,400 | 0 | 0 |
12/10 | 24 | 0 0.00% | 0.25 | 10,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)