Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
22.70 +0.80 (+3.65%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CDC | 255,800 | |
| KL MUA chủ động | 156,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 77,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 22,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 22.7 | 0.8 +3.65% | 5.72 | 255,800 | 0 | 0 |
15/10 | 21.9 | 0.25 +1.15% | 5.51 | 254,400 | 0 | 0 |
14/10 | 21.65 | -0.05 -0.23% | 5.26 | 244,900 | 0 | 0 |
13/10 | 21.7 | -0.1 -0.46% | 8.18 | 377,500 | 0 | 0 |
12/10 | 21.8 | -0.1 -0.46% | 6 | 273,000 | 28.43 | 1,300,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)