Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.45 +0.15 (+1.46%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BVB | 3,108,600 | |
| KL MUA chủ động | 1,971,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,026,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 110,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:29:58 | BVB | 11 | 210,000 | 2,310,000,000 | 2,310,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 10.45 | 0.15 +1.46% | 32.48 | 3,108,600 | 2.31 | 210,000 |
15/10 | 10.3 | -0.05 -0.48% | 19.52 | 1,889,800 | 0 | 0 |
14/10 | 10.35 | -0.05 -0.48% | 8.97 | 873,000 | 0 | 0 |
13/10 | 10.4 | 0 0.00% | 9.3 | 897,800 | 0 | 0 |
12/10 | 10.4 | -0.05 -0.48% | 6.38 | 611,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)