Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.90 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BMS | 33,500 | |
| KL MUA chủ động | 22,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 11,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:29:45 | BMS | 11.9 | 73,850 | 878,815,000 | 1,563,029,300 |
13:29:22 | BMS | 11.9 | 57,497 | 684,214,300 | 684,214,300 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 11.9 | 0 0.00% | 0.4 | 33,500 | 1.56 | 131,347 |
15/10 | 11.9 | -0.1 -0.83% | 0.27 | 22,700 | 0 | 0 |
14/10 | 11.7 | -0.2 -1.68% | 0.32 | 26,800 | 0 | 0 |
13/10 | 11.9 | -0.1 -0.83% | 0.35 | 29,500 | 0 | 0 |
12/10 | 11.9 | -0.2 -1.65% | 0.27 | 22,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)