Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.50 -0.05 (-0.32%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp AAN | 222,800 | |
| KL MUA chủ động | 115,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 83,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 23,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 15.5 | -0.05 -0.32% | 3.45 | 222,800 | 0 | 0 |
15/10 | 15.55 | -0.1 -0.64% | 2.14 | 137,700 | 0 | 0 |
14/10 | 15.65 | 0 0.00% | 3.22 | 205,600 | 0 | 0 |
13/10 | 15.65 | 0.1 +0.64% | 4.12 | 264,700 | 0 | 0 |
12/10 | 15.55 | 0 0.00% | 2.49 | 159,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)