24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
Bài của Tô Thị Oanh
Ảnh đại diện Pro
BÁO CÁO WASDE THÁNG 10/2026: TỒN KHO NGÔ TĂNG MẠNH, NGUỒN CUNG DẦU ĐẬU TƯƠNG THU HẸP
Báo cáo cung – cầu nông sản tháng 10 của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) cho thấy triển vọng nguồn cung đang có sự phân hóa rõ rệt giữa các mặt hàng.
Tồn kho cuối vụ của ngô, đậu tương, lúa mì và bông tại Mỹ đồng loạt tăng, trong khi dầu đậu tương ghi nhận mức dự trữ suy giảm. Những thay đổi này có thể tác động đến diễn biến giá nông sản kỳ hạn, đặc biệt khi thị trường bước vào giai đoạn đánh giá lại cán cân cung – cầu toàn cầu.
BÁO CÁO WASDE THÁNG 10/2026: TỒN KHO NGÔ TĂNG MẠNH, NGUỒN CUNG DẦU ĐẬU TƯƠNG THU HẸP. Báo cáo cung –  ...
BÁO CÁO WASDE THÁNG 10/2026: TỒN KHO NGÔ TĂNG MẠNH, NGUỒN CUNG DẦU ĐẬU TƯƠNG THU HẸP. Báo cáo cung –  ...
Ngô: Tồn kho cuối vụ tăng 18%, áp lực nguồn cung gia tăng
Ngô là mặt hàng ghi nhận mức điều chỉnh đáng chú ý nhất trong báo cáo WASDE tháng 10/2026. Tồn kho cuối vụ tại Mỹ được ước tính đạt 1,849 tỷ giạ, tăng 282 triệu giạ, tương đương 18% so với tháng trước.
Tỷ lệ dự trữ trên tiêu thụ của ngô Mỹ tăng từ 9,7% lên 11,3%, trong khi tỷ lệ toàn cầu tăng từ 20,6% lên 21,2%. Các chỉ số này phản ánh triển vọng nguồn dự trữ dồi dào hơn, qua đó làm giảm mức độ thắt chặt của cán cân cung – cầu.
Về phương diện thị trường, lượng tồn kho tăng mạnh có thể tạo áp lực lên giá ngô kỳ hạn nếu nhu cầu tiêu thụ, xuất khẩu và sản xuất ethanol không tăng đủ để hấp thụ nguồn cung bổ sung. Tuy nhiên, diễn biến giá vẫn cần được đánh giá cùng kỳ vọng trước báo cáo, tiến độ thu hoạch và nhu cầu nhập khẩu từ các thị trường lớn.
Đậu tương: Tồn kho tăng nhẹ, cán cân cung – cầu chưa thay đổi đáng kể
Đối với đậu tương, tồn kho cuối vụ tại Mỹ tăng từ 310 triệu lên 315 triệu giạ, tương đương khoảng 2%. Tỷ lệ dự trữ trên tiêu thụ tăng nhẹ từ 6,8% lên 6,9%. Trên phạm vi toàn cầu, tỷ lệ này nhích từ 28,0% lên 28,1%.
Mức điều chỉnh tương đối nhỏ cho thấy triển vọng dự trữ đậu tương chưa có sự thay đổi quá lớn so với tháng trước. Do đó, hướng đi tiếp theo của giá đậu tương nhiều khả năng vẫn phụ thuộc vào triển vọng sản lượng tại các quốc gia xuất khẩu chủ chốt, nhu cầu nhập khẩu của Trung Quốc và hoạt động chế biến tại Mỹ.
Bên cạnh đó, diễn biến của hai sản phẩm chế biến là dầu đậu tương và khô đậu tương cũng đóng vai trò quan trọng. Nhu cầu ép dầu tăng có thể hỗ trợ giá đậu tương nguyên liệu, trong khi sự thay đổi trong nhu cầu nhiên liệu sinh học và thức ăn chăn nuôi sẽ tác động khác nhau đến giá từng sản phẩm.
Lúa mì: Dự trữ Mỹ tăng, nguồn cung toàn cầu tương đối ổn định
Tồn kho lúa mì cuối vụ tại Mỹ tăng từ 717 triệu lên 740 triệu giạ, tương đương khoảng 3,2%. Tỷ lệ dự trữ trên tiêu thụ tại Mỹ tăng từ 38,3% lên 39,8%, cho thấy khả năng cung ứng trong nước được cải thiện.
Ngược lại, tỷ lệ dự trữ trên tiêu thụ toàn cầu giảm nhẹ từ 33,4% xuống 33,3%. Sự trái chiều giữa hai chỉ số cho thấy mức dự trữ tại Mỹ đang tăng, nhưng cán cân cung – cầu toàn cầu nhìn chung chưa có biến động lớn.
Trong thời gian tới, giá lúa mì vẫn cần được theo dõi cùng điều kiện thời tiết tại các vùng sản xuất chủ chốt, triển vọng mùa vụ tại khu vực Biển Đen, hoạt động xuất khẩu và diễn biến cạnh tranh giữa các nhà cung cấp lớn. Vì vậy, mức tăng tồn kho tại Mỹ chưa đủ để xác lập một xu hướng giảm bền vững cho thị trường lúa mì toàn cầu.
Dầu đậu tương: Tồn kho giảm 4%, tín hiệu hỗ trợ giá cần theo dõi
Trái ngược với xu hướng tăng dự trữ ở phần lớn các mặt hàng được đề cập, tồn kho dầu đậu tương tại Mỹ giảm từ 1,877 tỷ pound xuống 1,797 tỷ pound, tương đương khoảng 4,3%.
Tỷ lệ dự trữ trên tiêu thụ tại Mỹ giảm từ 5,6% xuống 5,4%, trong khi tỷ lệ toàn cầu giảm từ 9,4% xuống 9,3%. Diễn biến này cho thấy nguồn dự trữ dầu đậu tương đang thu hẹp, qua đó tạo ra một yếu tố hỗ trợ đối với giá nếu nhu cầu tiêu thụ tiếp tục được duy trì.
Đáng chú ý, dầu đậu tương còn chịu ảnh hưởng từ nhu cầu sản xuất nhiên liệu sinh học, giá dầu thực vật cạnh tranh và biên lợi nhuận ép dầu. Nếu nhu cầu sử dụng dầu đậu tương cho nhiên liệu sinh học tăng trong khi nguồn cung không mở rộng tương ứng, áp lực lên lượng dự trữ có thể tiếp tục gia tăng.
Tuy nhiên, triển vọng tăng giá vẫn cần được xác nhận bằng diễn biến tiêu thụ thực tế, nguồn cung dầu cọ và các loại dầu thực vật khác, cũng như xu hướng giá đậu tương nguyên liệu.
Bông và khô đậu tương: Tín hiệu cung – cầu phân hóa
Ở nhóm hàng hóa khác, tồn kho bông cuối vụ tại Mỹ tăng từ 3,60 triệu lên 3,80 triệu kiện. Tỷ lệ dự trữ trên tiêu thụ tại Mỹ tăng từ 26,1% lên 27,5%, trong khi tỷ lệ toàn cầu tăng từ 56,8% lên 57,4%.
Nguồn dự trữ gia tăng có thể tạo áp lực lên giá bông nếu nhu cầu dệt may và nhập khẩu không cải thiện tương ứng. Bên cạnh đó, triển vọng kinh tế tại các thị trường tiêu thụ lớn và sức mua của ngành dệt may sẽ tiếp tục là những yếu tố quan trọng đối với xu hướng giá.
Trong khi đó, tồn kho khô đậu tương tại Mỹ được báo cáo giữ nguyên ở mức 450 triệu theo đơn vị trình bày trong dữ liệu tổng hợp. Tỷ lệ dự trữ trên tiêu thụ tại Mỹ duy trì ở 0,7%, còn tỷ lệ toàn cầu tăng nhẹ từ 6,6% lên 6,7%.
Các chỉ số này chưa cho thấy sự thay đổi đáng kể trong cán cân cung – cầu khô đậu tương. Thị trường sẽ cần thêm dữ liệu về nhu cầu thức ăn chăn nuôi, hoạt động ép đậu tương và xuất khẩu để đánh giá rõ hơn triển vọng tiêu thụ trong thời gian tới.
Góc nhìn thị trường: Không chỉ nhìn vào tồn kho để dự báo giá
Nhìn tổng thể, báo cáo WASDE tháng 10/2026 cho thấy ngô là mặt hàng chịu áp lực rõ rệt nhất từ triển vọng tồn kho tăng, trong khi dầu đậu tương ghi nhận tín hiệu tích cực hơn nhờ lượng dự trữ suy giảm. Đậu tương, lúa mì, bông và khô đậu tương có những thay đổi khác nhau, đòi hỏi nhà đầu tư đánh giá riêng từng cán cân cung – cầu thay vì áp dụng một nhận định chung cho toàn bộ nhóm nông sản.
Tuy nhiên, số liệu tồn kho tăng không đồng nghĩa giá chắc chắn giảm, cũng như tồn kho giảm không bảo đảm giá sẽ tăng. Phản ứng của thị trường còn phụ thuộc vào mức chênh lệch giữa số liệu công bố và kỳ vọng trước báo cáo, mức độ thay đổi của các dự báo sản lượng – tiêu thụ, cũng như vị thế giao dịch của các quỹ đầu tư.
Trong ngắn hạn, nhà đầu tư nên theo dõi phản ứng giá sau công bố, các vùng hỗ trợ – kháng cự quan trọng và những dữ liệu tiếp theo về xuất khẩu, thời tiết, tiến độ thu hoạch và nhu cầu tiêu thụ. Việc kết hợp phân tích cơ bản với phân tích kỹ thuật và quản trị rủi ro sẽ giúp đánh giá cơ hội giao dịch thận trọng hơn.
Đối với doanh nghiệp sử dụng nông sản làm nguyên liệu, những thay đổi trong dự trữ cũng là cơ sở tham khảo để chủ động kế hoạch thu mua, quản lý hàng tồn kho và kiểm soát chi phí trước những biến động tiếp theo của thị trường.
Lưu ý: Bài viết được biên tập dựa trên dữ liệu tổng hợp WASDE do HCT cung cấp ngày 10/10/2026, phục vụ mục đích thông tin và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán hàng hóa.
Nhà đầu tư lưu ý
Thích Đã thích Thích
Bình luận
Chia sẻ